Mách bạn các quy tắc phát âm S/ES trong tiếng Anh chuẩn và dễ nhớ nhất
Quy tắc phát âm S/ES trong tiếng Anh
Phát âm /s/ Âm /s/ được phát âm khi từ kết thúc bằng các âm vô thanh (voiceless sounds). Đây là những âm mà khi phát ra, dây thanh không rung. Các âm này bao gồm:
Phát âm /z/ Âm /z/ được phát âm khi từ kết thúc bằng các âm hữu thanh (voiced sounds). Đây là những âm mà khi phát ra, dây thanh quản rung. Các âm này bao gồm:
Phát âm /ɪz/ hoặc /əz/ Âm /ɪz/ hoặc /əz/ xuất hiện khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/ (sh), /ʒ/ (zh), /tʃ/ (ch), /dʒ/ (j). Đây là những âm cần thêm âm ɪz để phát âm dễ dàng. Các ví dụ bao gồm:
Quy tắc tóm tắt Phát âm /s/: Khi từ kết thúc bằng âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/. Phát âm /z/: Khi từ kết thúc bằng âm hữu thanh hoặc nguyên âm /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/.
Các mẹo ghi nhớ quy tắc phát âm S/ES Dưới đây là một số mẹo chi tiết giúp bạn dễ dàng ghi nhớ quy tắc phát âm S/ES trong tiếng Anh.
Nhớ quy tắc vô thanh - hữu thanh qua cách cảm nhận khi phát âm Một mẹo quan trọng để phân biệt các âm vô thanh và hữu thanh là cảm nhận rung động ở cổ họng:
Ghi nhớ nhóm từ đặc biệt có âm "ES" phát âm là /ɪz/ Những từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ đều sẽ có cách phát âm /ɪz/ (hoặc /əz/). Đây là nhóm từ có quy tắc riêng, dễ nhớ nhờ đặc tính của âm cuối.
Đọc bài viết đầy đủ để tìm hiểu chi tiết.